베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bói bài tây" (1)
bói bài tây
영어
명사playing card reading
Anh ấy có thể bói bài tây rất giỏi.
He is very good at fortune-telling with playing cards.
관련 단어 "bói bài tây" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bói bài tây" (1)
Anh ấy có thể bói bài tây rất giỏi.
He is very good at fortune-telling with playing cards.
